san marinese

san marinese

A San Marinese flag flies proudly from a castle tower.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người dân San Marino: "San Marinese" dùng để chỉ một người sinh sống hoặc quốc tịch tại San Marino, một quốc gia nhỏchâu Âu.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về San Marino hoặc người dân nơi đó: "San Marinese" mô tả bất cứ điều liên quan đến San Marino, như văn hóa, địa , hoặc con người của quốc gia này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A San Marinese was elected as the new captain regent. (Một người dân San Marino đã được bầu làm nhiếp chính mới.)
    • Many San Marinesi work in tourism. (Nhiều người dân San Marino làm việc trong ngành du lịch.)
  • Tính từ:

    • The San Marinese flag features three towers. (Lá cờ San Marino ba tòa tháp.)
    • We visited a San Marinese castle during our trip. (Chúng tôi đã thăm một lâu đài San Marino trong chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "San Marinese" thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc lịch sử để phân biệt với các quốc gia khác.
    • The San Marinese government maintains a policy of neutrality. (Chính phủ San Marino duy trì chính sách trung lập.)
Biến thể từ gần giống
  • San Marino (danh từ riêng): tên quốc gia.
    • San Marino is one of the smallest countries in the world. (San Marino một trong những quốc gia nhỏ nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Citizen of San Marino: công dân San Marino (dùng trong văn bản pháp ).
  • Inhabitant of San Marino: cư dân San Marino (dùng trong miêu tả địa ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "San Marinese" do đây từ chỉ quốc tịch.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "San Marinese" do từ này mang tính địa danh cụ thể.)